get a handle on

ɡet ə ˈhændəl ɑːn
geht·uh·HAN·duhl·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hiểu rõ và kiểm soát được vấn đề hoặc tình huống

Cách dùng · Usage

Get a handle on là cách nói thân mật khi bạn đang cố hiểu và kiểm soát việc gì: xử lý email tồn đọng, nắm lỗi hóa đơn, ổn định lịch làm việc hoặc tình hình tài chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandChỉ hiểu theo nghĩa chung, chưa chắc đã kiểm soát hay xử lý được.
get a handle onDùng khi đã hiểu đủ để bắt đầu quản lý hoặc ứng phó với vấn đề.
figure outThân mật hơn, nhấn vào việc tìm ra câu trả lời hoặc cách làm.
graspNhấn vào nắm bắt ý tưởng trong đầu, thường là hiểu khái niệm.
manageNghiêng về việc vận hành hoặc xử lý thực tế hơn là hiểu vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to get a handle on the backlog before adding new tasks.

Chúng ta cần nắm được khối lượng công việc tồn đọng trước khi thêm nhiệm vụ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handle onhandle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before addingbefore‿addingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am trying to get a handle on the invoice issue.

Tôi đang cố nắm rõ vấn đề về hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handle onhandle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • invoice issueinvoice‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

How do you get a handle on a messy project?

Bạn làm thế nào để nắm bắt và kiểm soát một dự án rối rắm?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handle onhandle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a handle on the situation
get a handle on costs
get a handle on the data
struggle to get a handle on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1