get a read on

ɡet ə riːd ɑːn
geht·uh·reed·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nắm bắt tình hình hoặc phản ứng của ai đó

Cách dùng · Usage

Get a read on là cách nói thân mật khi bạn muốn đoán hoặc nắm tình hình trước khi quyết định. Dùng với tâm trạng của sếp, phản ứng của khách hàng, sức làm của đội, hoặc không khí trong phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assessCách nói chính thức hơn khi đánh giá hoặc đưa ra nhận định.
get a read onCách nói thân mật khi nắm phản ứng, tâm trạng hoặc tình hình tại chỗ.
gaugeNhấn vào việc đo mức độ hay cường độ, thường trung tính hơn.
understandLà hiểu theo nghĩa rộng, không nhấn mạnh việc đọc tín hiệu xã hội.
readGợi việc diễn giải thái độ, tín hiệu hoặc cảm xúc của người khác.
size upLà đánh giá nhanh người hay tình huống, đôi khi nghe hơi phán xét.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I want to get a read on the team's capacity before promising dates.

Tôi muốn nắm được năng lực của nhóm trước khi hứa hẹn ngày tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • read onread‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, I got a read on how people felt about the move.

Trong bữa trưa, tôi đã nắm được cảm nhận của mọi người về việc di dời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • read onread‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • felt aboutfelt‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

How do you get a read on a client's real priorities?

Bạn làm thế nào để nắm được ưu tiên thực sự của một khách hàng?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • read onread‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a read on the room
get a read on someone
get a read on demand
hard to get a read on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1