get over yourself
Nghĩa · Meaning
đừng tự cao nữa, bớt kiêu đi
Cách dùng · Usage
Câu này nói thẳng khi ai đó quá tự cao hoặc làm như mọi chuyện xoay quanh mình: cãi nhau với bạn, nhắc đồng đội, phản ứng với thái độ kiêu. Khá gắt, nên dùng cẩn thận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Not everything is about you — get over yourself.”
Không phải mọi thứ đều xoay quanh cậu — bớt tự cao đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Not everything→not‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is about→is‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get over→get‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get over yourself; the team did this together.”
Đừng tự cao; cả nhóm cùng làm mà.
“"Get over yourself," she scoffed, walking away.”
"Bớt tự cao đi," cô ấy cười khẩy rồi bỏ đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Get over→get‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walking away→walking‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →