get a word in edgewise

ɡet ə wɜːrd ɪn ˈedʒwaɪz
geht·uh·wurrd·ihn·EHJ·weyez6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

chật vật lắm mới chen được một câu vào

Cách dùng · Usage

Get a word in edgewise dùng trong hội thoại thân mật khi ai đó nói quá nhiều khiến người khác khó chen vào: họp nhóm, bữa tối gia đình, cuộc gọi với người nói liên tục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interruptChỉ hành động chen vào và cắt lời người khác.
get a word in edgewiseDiễn tả cảnh khó tìm được cơ hội chen một câu vào cuộc nói chuyện.
speak upChỉ việc mạnh dạn nêu ý kiến hoặc nói rõ hơn.
chime inNhẹ và thân mật, là góp thêm một câu vào cuộc trò chuyện.
be talked overNhấn cảm giác bị người khác nói đè khiến lời mình bị lấn át.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

During the Q&A, nobody could get a word in edgewise once the director started talking.

Trong phần hỏi đáp, không ai chen được một câu nào khi giám đốc bắt đầu nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Q Aq‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • word inword‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • edgewise onceedgewise‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I waited ten minutes before I could get a word in edgewise.

Tôi đã đợi mười phút mới chen được một câu vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • word inword‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the new hire was so excited that I could barely get a word in edgewise.

Trong bữa trưa, nhân viên mới hào hứng đến mức tôi hầu như không chen được một lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • excitedexciᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that Ithat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • word inword‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

couldn't get a word in edgewise
barely get a word in edgewise
let someone get a word in edgewise
never get a word in edgewise
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1