give short shrift to
Nghĩa · Meaning
xem nhẹ, đối xử qua loa với điều gì
Cách dùng · Usage
Give short shrift to dùng khi ai đó xử lý một việc quá sơ sài: bỏ qua đào tạo, xem nhẹ phản hồi khách hàng, hoặc không bàn kỹ rủi ro trước khi quyết định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We gave short shrift to training, and it showed in the rollout.”
Chúng tôi đã xem nhẹ việc đào tạo, và điều đó lộ ra trong quá trình triển khai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- training and→training‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- showed in→showed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not give short shrift to the operational risks.”
Đừng xem nhẹ các rủi ro vận hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- operational→operaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The draft gives short shrift to customer support capacity.”
Bản thảo xem nhẹ năng lực hỗ trợ khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →