Nghĩa · Meaning
nói dài dòng và đầy tự tin về một chủ đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói rất lâu và chắc nịch về một chủ đề, thường hơi gây mệt: chú kể chuyện luật giao thông, bạn bàn quán ăn, sếp nói về chiến lược trong cuộc họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He held forth on parking rules for nearly fifteen minutes.”
Anh ấy nói dài dòng về quy định đỗ xe suốt gần mười lăm phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forth on→forth‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She held forth on local restaurants during lunch.”
Cô ấy thao thao về các nhà hàng địa phương trong bữa trưa.
“The guest held forth on workplace etiquette.”
Vị khách đã diễn thuyết dài dòng về phép ứng xử nơi công sở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forth on→forth‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- workplace etiquette→workplace‿etiquetteNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →