Nghĩa · Meaning
giữ vững lập trường hoặc tiêu chuẩn, không nhượng bộ
Cách dùng · Usage
Hold the line on dùng khi một nhóm quyết không hạ tiêu chuẩn hoặc đổi lập trường dù có áp lực. Hay nói về chất lượng sản phẩm, ngân sách, tiêu chí tuyển chọn, giá bán, hoặc quy tắc trong đàm phán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should hold the line on quality even if the timeline tightens.”
Chúng ta nên giữ vững tiêu chuẩn chất lượng ngay cả khi lịch trình bị thắt chặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- even if→even‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team agreed to hold the line on the original approval criteria.”
Cả nhóm đồng ý giữ nguyên tiêu chí phê duyệt ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team agreed→team‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- original approval→original‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I try to hold the line on fairness when priorities conflict.”
Tôi cố giữ vững sự công bằng khi các ưu tiên xung đột nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →