hold the line on

həʊld ðə laɪn ɒn
hohld·thuh·leyen·on4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ vững lập trường hoặc tiêu chuẩn, không nhượng bộ

Cách dùng · Usage

Hold the line on dùng khi một nhóm quyết không hạ tiêu chuẩn hoặc đổi lập trường dù có áp lực. Hay nói về chất lượng sản phẩm, ngân sách, tiêu chí tuyển chọn, giá bán, hoặc quy tắc trong đàm phán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

maintainChỉ việc duy trì trạng thái nói chung, ít gợi áp lực hay sự chống lại.
resist increasesRõ khi nói về việc ngăn giá hay chi phí tăng, nhưng hẹp hơn về phạm vi.
stand firm onNhấn vào thái độ kiên định với lập trường hoặc nguyên tắc.
hold the line onHợp khi giữ chặt một mức giá, điều kiện hay chuẩn mực không cho vượt qua.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should hold the line on quality even if the timeline tightens.

Chúng ta nên giữ vững tiêu chuẩn chất lượng ngay cả khi lịch trình bị thắt chặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • even ifeven‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team agreed to hold the line on the original approval criteria.

Cả nhóm đồng ý giữ nguyên tiêu chí phê duyệt ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • original approvaloriginal‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try to hold the line on fairness when priorities conflict.

Tôi cố giữ vững sự công bằng khi các ưu tiên xung đột nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold the line on prices
hold the line on spending
hold the line on taxes
hold the line on standards
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1