hold water

hoʊld ˈwɔːtər
hohld·WAW·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lập luận vững chắc, có lý

Cách dùng · Usage

Dùng để nói một lời giải thích hay lập luận có đứng vững không khi bị kiểm tra: lý do đi muộn, kế hoạch kinh doanh, câu trả lời phỏng vấn. Phủ định does not hold water rất phổ biến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make senseDùng rộng khi điều gì nghe hợp lý hoặc có thể hiểu được.
be validTrang trọng hơn, hợp với tính hợp lệ về pháp lý, logic hoặc thủ tục.
stand up to scrutinyNhấn mạnh lập luận chịu được kiểm tra kỹ, nặng và rõ hơn hold water.
hold waterCách nói ngắn gọn khi một lý do hoặc lập luận có vẻ vững và đáng tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

That explanation does not hold water if the dates are correct.

Lời giải thích đó không đứng vững nếu các ngày tháng là chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That explanationthat‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Your answer needs to hold water when the interviewer asks for evidence.

Câu trả lời của bạn cần phải vững chắc khi người phỏng vấn hỏi bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • interviewer asksinterviewer‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for evidencefor‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am not sure the pricing argument holds water.

Tôi không chắc lập luận về giá cả có đứng vững hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pricing argumentpricing‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the argument holds water
does not hold water
barely hold water
hold water under scrutiny
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1