Nghĩa · Meaning
lập luận vững chắc, có lý
Cách dùng · Usage
Dùng để nói một lời giải thích hay lập luận có đứng vững không khi bị kiểm tra: lý do đi muộn, kế hoạch kinh doanh, câu trả lời phỏng vấn. Phủ định does not hold water rất phổ biến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That explanation does not hold water if the dates are correct.”
Lời giải thích đó không đứng vững nếu các ngày tháng là chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- That explanation→that‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your answer needs to hold water when the interviewer asks for evidence.”
Câu trả lời của bạn cần phải vững chắc khi người phỏng vấn hỏi bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- interviewer asks→interviewer‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for evidence→for‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am not sure the pricing argument holds water.”
Tôi không chắc lập luận về giá cả có đứng vững hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pricing argument→pricing‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →