impeccable
Nghĩa · Meaning
hoàn hảo, không chê vào đâu được
Cách dùng · Usage
Khen thứ gần như không có lỗi: cách ăn mặc trong buổi phỏng vấn, dịch vụ nhà hàng, thời điểm đưa ra ý tưởng. Mang sắc thái trang trọng, mạnh hơn very good.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her references were impeccable, so the panel moved quickly.”
Thư giới thiệu của cô ấy hoàn hảo nên hội đồng quyết định nhanh.
“The timing of the product demo was impeccable.”
Thời điểm của buổi trình diễn sản phẩm hoàn hảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- timing of→timing‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was impeccable→was‿impeccableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your revised brief is concise and technically impeccable.”
Bản tóm tắt đã sửa của bạn súc tích và hoàn hảo về mặt kỹ thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brief is→brief‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concise and→concise‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →