implicit

ɪmˈplɪsɪt
ihm·PLIH·siht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hàm ý, ngụ ý mà không nói trực tiếp

Cách dùng · Usage

Dùng khi ý không được nói thẳng nhưng ai cũng hiểu từ bối cảnh: trong email công việc, luật ngầm ở lớp, hay lời mời có điều kiện. Sắc thái trang trọng hơn “ngầm hiểu”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unstatedChỉ việc điều gì đó không được nói ra, ít gợi hiểu biết chung.
impliedTập trung vào việc lời nói hoặc hành động ám chỉ một ý nghĩa.
tacitThường dùng cho đồng ý hay chấp thuận không lời, với sắc thái xã hội rõ hơn.
implicitRộng và phân tích hơn, dùng cho tiền đề, ý nghĩa, quy tắc hoặc niềm tin không nêu trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The plan had an implicit assumption that staff could stay late.

Kế hoạch có một giả định ngầm rằng nhân viên có thể ở lại muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had anhad‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • implicit assumptionimplicit‿assumptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we noticed an implicit expectation that everyone would share costs.

Vào giờ trưa, chúng tôi nhận ra một kỳ vọng ngầm rằng mọi người sẽ chia sẻ chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an implicitan‿implicitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • expectationexpecᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that everyonethat‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Make the implicit deadline explicit in the email.

Hãy nêu rõ hạn chót vốn còn ngầm hiểu trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

implicit assumption
implicit agreement
implicit criticism
implicit trust
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1