Nghĩa · Meaning
phát sinh kèm theo mục đích chính, mang tính phụ
Cách dùng · Usage
Dùng cho chi phí, chi tiết hoặc việc phát sinh phụ bên cạnh mục đích chính: phí phục vụ, tiền gửi xe, đồ dùng thêm trong chuyến công tác. Thường thấy trong báo giá và kế toán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Incidental costs were added to the travel estimate after the meeting.”
Các chi phí phát sinh đã được thêm vào bảng dự toán công tác sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were added→were‿addedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- travel estimate→travel‿estimateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch bill included incidental charges for service and delivery.”
Hóa đơn bữa trưa bao gồm các khoản phụ phí cho dịch vụ và giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bill included→bill‿includedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- service and→service‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please list any incidental expenses in the reimbursement email.”
Vui lòng liệt kê mọi chi phí phát sinh trong email hoàn tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list any→list‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- incidental expenses→incidental‿expensesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reimbursement email→reimbursement‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →