incidental

ˌɪnsɪˈdentl
ihn·sih·DEHNTL3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phát sinh kèm theo mục đích chính, mang tính phụ

Cách dùng · Usage

Dùng cho chi phí, chi tiết hoặc việc phát sinh phụ bên cạnh mục đích chính: phí phục vụ, tiền gửi xe, đồ dùng thêm trong chuyến công tác. Thường thấy trong báo giá và kế toán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

minorĐánh giá điều gì đó nhỏ về quy mô hoặc tầm quan trọng.
secondaryChỉ vị trí thứ yếu trong cấu trúc, sau mục chính.
accidentalTập trung vào việc xảy ra do tình cờ, không phải do quan hệ với mục đích chính.
incidentalNói thứ phát sinh kèm hoạt động chính, hợp với chi phí, phát hiện, lợi ích hoặc nhạc nền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Incidental costs were added to the travel estimate after the meeting.

Các chi phí phát sinh đã được thêm vào bảng dự toán công tác sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were addedwere‿addedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • travel estimatetravel‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch bill included incidental charges for service and delivery.

Hóa đơn bữa trưa bao gồm các khoản phụ phí cho dịch vụ và giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bill includedbill‿includedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • service andservice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please list any incidental expenses in the reimbursement email.

Vui lòng liệt kê mọi chi phí phát sinh trong email hoàn tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list anylist‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • incidental expensesincidental‿expensesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reimbursement emailreimbursement‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

incidental expenses
incidental findings
incidental benefits
incidental to the job
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1