Nghĩa · Meaning
giải quyết, tháo gỡ (những vấn đề nhỏ)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng iron out khi một kế hoạch đã gần xong nhưng còn điểm vướng cần làm cho trơn tru. Ở công việc: iron out contract details trước khi ký. Khi học: iron out mistakes in an essay với giáo viên. Đời thường: iron out travel plans với bạn bè. Dễ nhầm với solve: solve xử lý vấn đề lớn; iron out là chỉnh các chi tiết còn gợn. Cụm hay gặp: iron out the details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's iron out the remaining issues today.”
Hôm nay chúng ta hãy giải quyết những vấn đề còn lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's iron→let's‿ironNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remaining issues→remaining‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are still ironing out the timeline.”
Chúng tôi vẫn đang tháo gỡ vấn đề về lịch trình.
“We ironed out the seating plan over lunch.”
Chúng tôi đã sắp xếp xong sơ đồ chỗ ngồi trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ironed out→ironed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plan over→plan‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →