Nghĩa · Meaning
phải trải qua nhiều thủ tục phiền hà (để đạt mục đích)
Cách dùng · Usage
Jump through hoops dùng thân mật khi than phải làm đủ bước rườm rà mới xong việc: xin visa, hoàn tiền vé máy bay, nộp giấy tờ cho trường hay cơ quan.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We had to jump through so many hoops just to get a tourist visa for two weeks.”
Chúng tôi đã phải trải qua bao nhiêu thủ tục phiền hà chỉ để xin visa du lịch hai tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The airline made me jump through hoops before they finally refunded my canceled flight.”
Hãng hàng không bắt tôi làm đủ thứ thủ tục rồi cuối cùng mới hoàn tiền chuyến bay bị hủy.
“I'm not going to jump through hoops for a company that won't even tell me the salary range.”
Tôi sẽ không chịu đủ thứ yêu cầu phiền hà vì một công ty thậm chí không cho biết mức lương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- won't even→won't‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →