Nghĩa · Meaning
giữ một khoảng cách hay sự độc lập nhất định
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn giữ người, nhóm hoặc quy trình không can thiệp quá gần: kiểm toán tách khỏi vận hành, nhà báo giữ khoảng cách với nguồn tin, hoặc bạn hạn chế thân thiết với đồng nghiệp dễ gây rắc rối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should keep the audit process at arm's length from operations.”
Chúng ta nên giữ quy trình kiểm toán độc lập với bộ phận vận hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- process at→process‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from operations→from‿operationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The review must be kept at arm's length from the supplier.”
Việc rà soát phải được giữ độc lập với nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept at→kept‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep personal preferences at arm's length when judging proposals.”
Tôi giữ khoảng cách với sở thích cá nhân khi đánh giá các đề xuất.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →