Nghĩa · Meaning
vừa làm việc khác vừa để mắt trông chừng ~
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn vẫn làm việc chính nhưng luôn để ý một thứ khác. Ví dụ vừa nói vừa nhìn giờ, vừa nấu ăn vừa trông trẻ, hoặc vừa thuyết trình vừa theo dõi tin nhắn trong chat.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep one eye on the clock during the demo section.”
Hãy để mắt canh giờ trong phần trình diễn nhé.
“I will keep one eye on the chat while you speak.”
Tôi sẽ để mắt theo dõi khung chat trong lúc bạn nói.
“During lunch, keep one eye on the time because the interview starts at one.”
Trong bữa trưa, hãy để ý giờ giấc vì buổi phỏng vấn bắt đầu lúc một giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep one→keep‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- starts at→starts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →