keep something at bay
Nghĩa · Meaning
ngăn chặn, giữ cho vấn đề hoặc nguy cơ không đến gần
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi một thói quen giúp ngăn vấn đề không bùng lên: uống nước để tránh đau đầu, kiểm tra máy để tránh lỗi, đi bộ để giảm căng thẳng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Daily checks helped keep major delays at bay.”
Việc kiểm tra hằng ngày đã giúp ngăn chặn những chậm trễ lớn.
“A short walk at lunch keeps stress at bay.”
Một cuộc đi bộ ngắn vào giờ trưa giúp đẩy lùi căng thẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk at→walk‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stress at→stress‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These controls should keep compliance issues at bay.”
Những biện pháp kiểm soát này sẽ ngăn chặn các vấn đề tuân thủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compliance issues→compliance‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →