keep the lights on

kiːp ðə laɪts ɑːn
keep·thuh·leyets·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

duy trì hoạt động cơ bản không bị gián đoạn

Cách dùng · Usage

Keep the lights on dùng trong công việc để nói về việc duy trì phần thiết yếu: trả lương, trực hệ thống, hỗ trợ khách hàng. Nghĩa là giữ mọi thứ chạy ổn trước khi mở rộng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surviveNhấn vào việc sống sót hoặc trụ lại, có thể nghe rất cấp bách.
maintain operationsCách nói báo cáo, trang trọng cho việc duy trì hoạt động.
stay afloatGợi việc chật vật trụ vững, nhất là về tài chính.
keep the lights onNhấn vào chi phí và công việc tối thiểu để hoạt động cơ bản tiếp tục.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The operations slide explains how we will keep the lights on during migration.

Slide về vận hành giải thích cách chúng ta duy trì hoạt động cơ bản trong quá trình di chuyển hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • operationsoperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lights onlights‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • migrationmigraᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Before we innovate, we need enough staff to keep the lights on.

Trước khi đổi mới, chúng ta cần đủ nhân sự để duy trì hoạt động cơ bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • innovateinnovaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • need enoughneed‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lights onlights‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, the shift manager stayed nearby to keep the lights on.

Trong bữa trưa, người quản lý ca vẫn ở gần đó để duy trì hoạt động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lights onlights‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enough revenue to keep the lights on
keep the lights on during the slowdown
work that keeps the lights on
just keep the lights on
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1