keep the ball rolling
Nghĩa · Meaning
duy trì cho công việc tiếp tục tiến triển
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc hoặc kế hoạch khi muốn việc không bị đứng lại: gửi biên bản, chốt quyết định, nhắc người phụ trách. Nghe thân mật hơn các cách nói trang trọng như tiếp tục tiến độ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a decision today to keep the ball rolling.”
Chúng ta cần một quyết định hôm nay để công việc tiếp tục tiến triển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent the notes during lunch to keep the ball rolling.”
Tôi đã gửi ghi chú trong giờ ăn trưa để công việc tiếp tục tiến triển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Here are the next actions to keep the ball rolling.”
Đây là các bước tiếp theo để duy trì cho công việc tiến triển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Here are→here‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- next actions→next‿actionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →