Nghĩa · Meaning
giữ đúng lời hứa hoặc nguyên tắc
Cách dùng · Usage
Stay true to dùng khi ai đó vẫn giữ lời hứa, giá trị hoặc kế hoạch ban đầu: không đổi ngày giao hàng, làm đúng cam kết với khách, hoặc giữ phong cách riêng dù bị góp ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should stay true to what we promised the customers.”
Chúng ta nên giữ đúng những gì đã hứa với khách hàng.
“Thanks for staying true to the original delivery date.”
Cảm ơn bạn đã giữ đúng ngày giao hàng ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He stayed true to his word and paid me back Friday.”
Anh ấy giữ đúng lời hứa và đã trả tiền cho tôi vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- word and→word‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →