Nghĩa · Meaning
không thể hủy bỏ một khi đã quyết định
Cách dùng · Usage
Dùng cho quyết định, hợp đồng, quyền lợi hoặc giao dịch mà sau một mốc nào đó không thể rút lại: ký giấy, chuyển tiền, chọn phương án. Sắc thái nghiêm túc và có hậu quả pháp lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The vote made the transfer irrevocable after the deadline.”
Cuộc bỏ phiếu khiến việc chuyển giao không thể hủy bỏ sau thời hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vote→voᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- transfer irrevocable→transfer‿irrevocableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, he warned that accepting the refund would be irrevocable.”
Vào bữa trưa, anh ấy cảnh báo rằng chấp nhận khoản hoàn tiền sẽ là không thể hủy bỏ.
“The email said the deletion would become irrevocable after thirty days.”
Email nói rằng việc xóa sẽ trở nên không thể hủy bỏ sau ba mươi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deletion→deleᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- become irrevocable→become‿irrevocableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →