irrevocable

ɪˈrevəkəbl
ih·REH·vuh·kuhbl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không thể hủy bỏ một khi đã quyết định

Cách dùng · Usage

Dùng cho quyết định, hợp đồng, quyền lợi hoặc giao dịch mà sau một mốc nào đó không thể rút lại: ký giấy, chuyển tiền, chọn phương án. Sắc thái nghiêm túc và có hậu quả pháp lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

irreversibleRộng, dùng cho thay đổi vật lý, tổn hại hoặc quá trình không thể đảo ngược.
finalChỉ quyết định cuối cùng, nhưng chưa chắc bảo đảm không thể rút lại về pháp lý.
bindingNghĩa là có giá trị ràng buộc pháp lý.
irrevocableTập trung vào việc không còn quyền rút lại hoặc hủy bỏ, rất hợp với điều khoản hợp đồng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The vote made the transfer irrevocable after the deadline.

Cuộc bỏ phiếu khiến việc chuyển giao không thể hủy bỏ sau thời hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • votevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • transfer irrevocabletransfer‿irrevocableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, he warned that accepting the refund would be irrevocable.

Vào bữa trưa, anh ấy cảnh báo rằng chấp nhận khoản hoàn tiền sẽ là không thể hủy bỏ.

💡 email

The email said the deletion would become irrevocable after thirty days.

Email nói rằng việc xóa sẽ trở nên không thể hủy bỏ sau ba mươi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deletiondeleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • become irrevocablebecome‿irrevocableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

irrevocable decision
irrevocable consent
irrevocable trust
irrevocable commitment
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1