hold the floor

hoʊld ðə flɔːr
hohld·thuh·flawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ quyền phát biểu trong cuộc họp hay buổi thuyết trình

Cách dùng · Usage

Nói khi một người đang giữ lượt nói trước nhóm, thường trong họp, hội thảo, thuyết trình: tiếp tục trình bày, trả lời câu hỏi khó, hoặc nói thêm vài phút để người khác chuẩn bị số liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speakTừ rộng nhất cho hành động nói, không hàm ý có quyền phát biểu.
have the floorChỉ trạng thái đang đến lượt hoặc có quyền phát biểu.
hold the floorNhấn vào việc tiếp tục giữ lượt nói và giữ sự chú ý của người nghe.
dominate the discussionMang đánh giá tiêu cực hơn, gợi việc lấn át cuộc thảo luận.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She held the floor confidently even when the questions became difficult.

Cô ấy tự tin giữ quyền phát biểu ngay cả khi câu hỏi trở nên khó.

💡 meeting

Please hold the floor for two minutes while I find the latest numbers.

Xin hãy giữ mạch nói trong hai phút trong khi tôi tìm số liệu mới nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latestlaᴅestÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the chef held the floor while explaining the tasting menu.

Trong bữa trưa, đầu bếp giữ vai trò trung tâm cuộc trò chuyện khi giới thiệu thực đơn nếm thử.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold the floor for ten minutes
hold the floor during the debate
let someone hold the floor
struggle to hold the floor
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1