Nghĩa · Meaning
lật nhanh qua sách hay tài liệu để xem lướt
Cách dùng · Usage
Leaf through diễn tả việc lật nhanh các trang để xem ý chính, chưa đọc kỹ từng dòng. Ở công ty, bạn leaf through báo cáo trước cuộc họp; khi học, xem lướt giáo trình để tìm bài; đời thường, lật menu lúc chờ bạn. Dễ nhầm với read: read là đọc thật sự. Cũng khác skim, vì leaf through nhấn mạnh hành động lật trang. Cụm hay gặp: leaf through a book, leaf through the files.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I leafed through the menu while waiting for her.”
Tôi lật xem thực đơn trong lúc chờ cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They leafed through the handouts before the chair arrived.”
Họ lật xem tài liệu phát tay trước khi chủ tọa đến.
“The audience leafed through the booklet during the break.”
Khán giả lật xem cuốn sách nhỏ trong giờ giải lao.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →