lock down

lɑːk daʊn
lahk·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố định chắc chắn quyết định, lịch trình, phạm vi

Cách dùng · Usage

Lock down thường dùng trong công việc khi cần chốt chắc một thứ để mọi người làm tiếp: danh sách khách, lịch họp, ngân sách, câu chữ cuối cùng trước khi gửi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideChỉ việc đưa ra quyết định, chưa nói mức độ cố định khi thực hiện.
lock downChốt chắc lịch, phạm vi hay điều khoản để không còn trôi nổi.
finalizeTrang trọng hơn, thường dùng khi đưa kế hoạch hay tài liệu về bản cuối.
confirmXác nhận điều đã được thống nhất hoặc dự kiến.
settle onChọn một phương án trong nhiều lựa chọn, ít cảm giác ràng buộc hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should lock down the guest list by Wednesday.

Chúng ta nên chốt danh sách khách mời trước thứ Tư.

💡 email

The client wants to lock down the wording today.

Khách hàng muốn chốt câu chữ trong hôm nay.

📊 presentation

The title was locked down before the rehearsal.

Tiêu đề đã được chốt trước buổi tập dượt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lock down the details
lock down a date
lock down the scope
lock down the budget
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1