lower the bar

ˈloʊər ðə bɑːr
LOH·er·thuh·bahr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hạ thấp tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó giảm tiêu chuẩn vì áp lực hoặc muốn dễ hơn: chấm bài dễ quá, tuyển người kém hơn yêu cầu, hoặc bỏ bớt kiểm tra chất lượng để kịp hạn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduce standardsĐúng nghĩa nhưng cứng và mang tính giải thích hơn.
lower the barTự nhiên trong hội thoại và báo chí khi nói tiêu chuẩn bị hạ xuống.
compromise on qualityNhấn mạnh việc đánh đổi chất lượng, sắc thái tiêu cực rõ.
relax requirementsTrang trọng, chỉ nới lỏng yêu cầu và có thể ít phê phán hơn.
make something easierChỉ làm cho dễ hơn, không thể hiện rõ chuẩn đánh giá bị hạ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should simplify the form without lowering the bar for security.

Chúng ta nên đơn giản hóa biểu mẫu mà không hạ thấp tiêu chuẩn về bảo mật.

💡 email

The deadline pressure should not lower the bar.

Áp lực hạn chót không nên là lý do để hạ thấp tiêu chuẩn.

🤝 interview

I avoid lowering the bar just to finish quickly.

Tôi tránh hạ thấp tiêu chuẩn chỉ để làm cho xong nhanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lower the bar for entry
lower the bar on quality
refuse to lower the bar
raise the bar
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1