come clean about
Nghĩa · Meaning
thú nhận thẳng thắn, thành thật khai ra
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi cuối cùng nói thật về chuyện mình giấu: trễ dự án, lỗi trong báo cáo, quên làm việc đã hứa. Giọng thẳng thắn, nhận trách nhiệm hơn là nói vòng vo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should come clean about the delay before the client asks.”
Chúng ta nên thành thật báo về sự chậm trễ trước khi khách hàng hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clean about→clean‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client asks→client‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I want to come clean about an error in last week's report.”
Tôi muốn thành thật nói về một lỗi trong báo cáo tuần trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- clean about→clean‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an error→an‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He finally came clean about losing the office keys.”
Cuối cùng anh ấy cũng thú nhận đã làm mất chìa khóa văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →