make a dent in

meɪk ə dent ɪn
mayk·uh·dehnt·ihn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giảm bớt được một phần vấn đề lớn

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này nói rằng bạn chỉ giảm được một phần của việc lớn: trả bớt nợ, xử lý bớt email, dọn bớt đống đồ. Nó không có nghĩa là giải quyết xong hoàn toàn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceChỉ giảm số lượng hoặc mức độ, cần nói thêm mới biết giảm bao nhiêu.
make a dent inDùng khi một vấn đề lớn bắt đầu giảm thấy rõ nhưng chưa được giải quyết hết.
solveMạnh hơn nhiều vì nói rằng vấn đề đã được giải quyết.
tackleNhấn vào việc bắt tay xử lý hoặc đối mặt, chưa chắc đã có kết quả.
chip away atDùng khi giảm dần từng chút một qua thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Two extra staff members would make a dent in the queue.

Thêm hai nhân viên nữa sẽ giảm bớt được hàng chờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dent indent‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new template should make a dent in response time.

Mẫu mới sẽ giảm bớt được phần nào thời gian phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dent indent‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

These changes make a dent in operating costs.

Những thay đổi này giúp giảm bớt phần nào chi phí vận hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dent indent‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • operatingoperaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a dent in debt
make a dent in the backlog
make a real dent in emissions
barely make a dent
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1