make a clean break

meɪk ə kliːn breɪk
mayk·uh·kleen·brayk4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dứt khoát cắt đứt quan hệ hay cách làm cũ để bắt đầu lại

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn bỏ hẳn cách cũ hoặc mối quan hệ cũ để bắt đầu lại: đổi hệ thống làm việc, nghỉ hẳn với người yêu cũ, hay rời một công ty sau thời gian nhiều rắc rối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

break upCụ thể hơn, thường nói quan hệ tình cảm kết thúc.
make a clean breakChỉ việc dứt khoát cắt khỏi quan hệ, thói quen hoặc đường lối cũ.
cut tiesNhấn việc cắt liên hệ với người hay tổ chức, nghe khá cứng rắn.
move onTập trung vào thay đổi tâm lý và đi tiếp sau quá khứ.
start overNhấn vào việc bắt đầu lại, không nhấn mạnh hành động cắt bỏ quá khứ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The roadmap proposes making a clean break from the legacy tool.

Lộ trình đề xuất dứt khoát từ bỏ công cụ cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • making amaking‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Rather than patching the workflow again, we should make a clean break.

Thay vì lại vá víu quy trình làm việc, chúng ta nên bắt đầu lại từ đầu một cách dứt khoát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • workflow againworkflow‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Nora said she wanted to make a clean break after leaving her old job.

Trong bữa trưa, Nora nói cô ấy muốn làm lại từ đầu sau khi nghỉ công việc cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break afterbreak‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a clean break with the past
make a clean break from someone
need a clean break
a clean break from tradition
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1