make a virtue of
Nghĩa · Meaning
biến bất lợi thành lợi thế
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó biến điểm bất lợi thành điều đáng khen: quán nhỏ thì nhấn mạnh sự ấm cúng, ngân sách ít thì khoe sự tối giản, trễ lịch thì dùng thêm thời gian để chuẩn bị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can make a virtue of the smaller venue by stressing privacy.”
Chúng ta có thể biến địa điểm nhỏ hơn thành lợi thế bằng cách nhấn mạnh sự riêng tư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager made a virtue of the delay by adding more training time.”
Người quản lý đã biến sự chậm trễ thành lợi thế bằng cách thêm thời gian đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They made a virtue of the short lunch by keeping the agenda focused.”
Họ đã biến bữa trưa ngắn thành lợi thế bằng cách giữ chương trình nghị sự tập trung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →