make common cause with

meɪk ˈkɑːmən kɔːz wɪð
mayk·KAH·muhn·kawz·wihth5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hợp tác vì mục tiêu chung, bắt tay với ai

Cách dùng · Usage

Make common cause with dùng khi các nhóm vốn khác nhau tạm bắt tay vì cùng mục tiêu: phòng ban phối hợp, cư dân phản đối dự án, đối thủ liên minh để gây sức ép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cooperate withTừ rộng cho việc hợp tác, không nhất thiết có mục tiêu chính trị chung.
make common cause withDùng khi liên minh với ai vì cùng mục tiêu hoặc cùng đối thủ.
ally withNhấn mạnh trở thành đồng minh, thường mang sắc thái chiến lược.
join forces withDùng khi hai bên hợp sức để làm một việc cụ thể.
collaborate withTrang trọng, nhấn mạnh cùng làm việc trong dự án hoặc chuyên môn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Operations made common cause with support to reduce response times.

Bộ phận vận hành đã bắt tay với bộ phận hỗ trợ để giảm thời gian phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • OperationsOperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan works because two departments make common cause.

Kế hoạch hiệu quả vì hai phòng ban cùng chung mục tiêu hợp tác.

💡 email

We can make common cause with HR on onboarding improvements.

Chúng ta có thể hợp tác với bộ phận nhân sự về việc cải thiện quy trình tiếp nhận nhân viên mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • HR onhr‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • onboarding improvementsonboarding‿improvementsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make common cause with activists
make common cause against a policy
make common cause with rivals
make common cause on reform
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1