make common cause with
Nghĩa · Meaning
hợp tác vì mục tiêu chung, bắt tay với ai
Cách dùng · Usage
Make common cause with dùng khi các nhóm vốn khác nhau tạm bắt tay vì cùng mục tiêu: phòng ban phối hợp, cư dân phản đối dự án, đối thủ liên minh để gây sức ép.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Operations made common cause with support to reduce response times.”
Bộ phận vận hành đã bắt tay với bộ phận hỗ trợ để giảm thời gian phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Operations→OperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan works because two departments make common cause.”
Kế hoạch hiệu quả vì hai phòng ban cùng chung mục tiêu hợp tác.
“We can make common cause with HR on onboarding improvements.”
Chúng ta có thể hợp tác với bộ phận nhân sự về việc cải thiện quy trình tiếp nhận nhân viên mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- HR on→hr‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- onboarding improvements→onboarding‿improvementsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →