overcomplicate
Nghĩa · Meaning
làm cho việc trở nên phức tạp hơn mức cần thiết
Cách dùng · Usage
Overcomplicate dùng khi ai đó biến việc đơn giản thành rườm rà: thêm quá nhiều bước đăng ký, giải thích vòng vo, hoặc dùng quy trình dài cho một yêu cầu rất nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's not overcomplicate the signup flow with extra steps.”
Đừng làm quy trình đăng ký thêm phức tạp với những bước thừa thãi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not overcomplicate→not‿overcomplicateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with extra→with‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The old form overcomplicates a very simple request.”
Biểu mẫu cũ làm cho một yêu cầu rất đơn giản trở nên quá phức tạp.
“You're overcomplicating dinner; pasta is totally fine.”
Bạn đang làm bữa tối phức tạp quá đấy; ăn mì ống là ổn rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- You're overcomplicating→you're‿overcomplicatingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →