overcomplicate

ˌoʊvərˈkɑːmplɪkeɪt
oh·ver·KAHM·plih·kayt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm cho việc trở nên phức tạp hơn mức cần thiết

Cách dùng · Usage

Overcomplicate dùng khi ai đó biến việc đơn giản thành rườm rà: thêm quá nhiều bước đăng ký, giải thích vòng vo, hoặc dùng quy trình dài cho một yêu cầu rất nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

complicateTừ trung tính cho việc làm điều gì phức tạp hơn.
overcomplicateCó đánh giá rằng mức độ phức tạp đã vượt quá cần thiết.
make heavy weather ofThân mật kiểu Anh, dùng khi xử lý việc đơn giản thành khó khăn.
overthinkNhấn mạnh suy nghĩ quá nhiều khiến quyết định khó hơn.
convoluteTrang trọng và hiếm hơn, thường nói về lập luận hoặc câu chữ rối rắm.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's not overcomplicate the signup flow with extra steps.

Đừng làm quy trình đăng ký thêm phức tạp với những bước thừa thãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not overcomplicatenot‿overcomplicateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with extrawith‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The old form overcomplicates a very simple request.

Biểu mẫu cũ làm cho một yêu cầu rất đơn giản trở nên quá phức tạp.

💡 일상

You're overcomplicating dinner; pasta is totally fine.

Bạn đang làm bữa tối phức tạp quá đấy; ăn mì ống là ổn rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • You're overcomplicatingyou're‿overcomplicatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overcomplicate the process
overcomplicate the explanation
don’t overcomplicate it
make heavy weather of a task
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1