mark a departure from

mɑːrk ə dɪˈpɑːrtʃər frʌm
mahrk·uh·dih·PAHR·cher·fruhm6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đánh dấu sự chuyển hướng khỏi

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trang trọng khi một thay đổi cho thấy cách làm mới: chính sách bỏ hỗ trợ qua điện thoại, lịch làm linh hoạt, sản phẩm khác hẳn phong cách cũ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

differ fromChỉ đơn giản rằng hai thứ khác nhau, không nhấn mạnh tầm quan trọng của khác biệt.
mark a departure fromNhấn mạnh sự khác biệt là một thay đổi hoặc bước chuyển đáng kể.
break withMạnh hơn, gợi việc cắt đứt rõ rệt với truyền thống hay quan hệ cũ.
deviate fromNói việc lệch khỏi chuẩn, quy tắc hoặc kế hoạch, thường mang sắc thái kỹ thuật hay tiêu cực.
represent a shift fromTrang trọng, giải thích hướng thay đổi nhưng ít gợi cảm giác rời bỏ như departure.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The self-service model marks a departure from phone-based support.

Mô hình tự phục vụ đánh dấu sự chuyển hướng khỏi hình thức hỗ trợ qua điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • marks amarks‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This rota marks a departure from our usual fixed shifts.

Lịch làm việc này đánh dấu sự chuyển hướng khỏi các ca cố định thường lệ của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • marks amarks‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from ourfrom‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Prepaid lunch cards mark a departure from cash reimbursements.

Thẻ ăn trưa trả trước đánh dấu sự chuyển hướng khỏi hình thức hoàn tiền mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mark amark‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mark a departure from tradition
mark a departure from past practice
a significant departure from
mark a clear departure from
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1