mark a departure from
Nghĩa · Meaning
đánh dấu sự chuyển hướng khỏi
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng trang trọng khi một thay đổi cho thấy cách làm mới: chính sách bỏ hỗ trợ qua điện thoại, lịch làm linh hoạt, sản phẩm khác hẳn phong cách cũ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The self-service model marks a departure from phone-based support.”
Mô hình tự phục vụ đánh dấu sự chuyển hướng khỏi hình thức hỗ trợ qua điện thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- marks a→marks‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This rota marks a departure from our usual fixed shifts.”
Lịch làm việc này đánh dấu sự chuyển hướng khỏi các ca cố định thường lệ của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- marks a→marks‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from our→from‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Prepaid lunch cards mark a departure from cash reimbursements.”
Thẻ ăn trưa trả trước đánh dấu sự chuyển hướng khỏi hình thức hoàn tiền mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mark a→mark‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →