meet with resistance
Nghĩa · Meaning
gặp phải sự phản đối
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một ý tưởng, quy định hay thay đổi bị người khác không đồng ý. Có thể nói về kế hoạch ở công ty, chính sách mới, hoặc đề xuất trong nhóm bị phản ứng ngay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The desk-sharing proposal may meet with resistance from late-shift staff.”
Đề xuất dùng chung bàn làm việc có thể gặp phải sự phản đối từ nhân viên ca muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new approval form met with resistance immediately.”
Mẫu phê duyệt mới ngay lập tức gặp phải sự phản đối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new approval→new‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- resistance immediately→resistance‿immediatelyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The shorter lunch break met with resistance from the warehouse team.”
Giờ nghỉ trưa ngắn hơn đã gặp phải sự phản đối từ nhóm kho.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →