misalignment

ˌmɪsəˈlaɪnmənt
mih·suh·LEYEN·muhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trạng thái mục tiêu hoặc hiểu biết không khớp nhau

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong email công việc khi kỳ vọng, mục tiêu hoặc thông tin giữa các bên lệch nhau, chẳng hạn sales hứa quá mức, nhóm hiểu sai ưu tiên, hoặc kế hoạch không khớp ngân sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disagreementNhấn mạnh ý kiến khác nhau hoặc xung đột rõ giữa người với người.
mismatchTừ rộng cho hai yếu tố không khớp về vai trò, kỳ vọng hoặc quy mô.
disconnectGợi khoảng cách giữa lời nói và hành động, hoặc chiến lược và thực tế.
misalignmentHợp khi mục tiêu, ưu tiên hoặc cách hiểu không còn ăn khớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There is a misalignment between what sales promised and what support can provide.

Có sự không khớp giữa những gì bộ phận bán hàng hứa hẹn và những gì bộ phận hỗ trợ có thể cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • promised andpromised‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am writing to address a small misalignment in our expectations.

Tôi viết thư này để giải quyết một sự không khớp nhỏ trong kỳ vọng của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • address aaddress‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • misalignment inmisalignment‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • our expectationsour‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart highlights a misalignment in staffing and demand.

Biểu đồ làm nổi bật sự không khớp giữa nhân sự và nhu cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • highlights ahighlights‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • misalignment inmisalignment‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staffing andstaffing‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strategic misalignment
misalignment between teams
address the misalignment
expectation misalignment
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1