misalignment
Nghĩa · Meaning
trạng thái mục tiêu hoặc hiểu biết không khớp nhau
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong email công việc khi kỳ vọng, mục tiêu hoặc thông tin giữa các bên lệch nhau, chẳng hạn sales hứa quá mức, nhóm hiểu sai ưu tiên, hoặc kế hoạch không khớp ngân sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a misalignment between what sales promised and what support can provide.”
Có sự không khớp giữa những gì bộ phận bán hàng hứa hẹn và những gì bộ phận hỗ trợ có thể cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- promised and→promised‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am writing to address a small misalignment in our expectations.”
Tôi viết thư này để giải quyết một sự không khớp nhỏ trong kỳ vọng của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- address a→address‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- misalignment in→misalignment‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- our expectations→our‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart highlights a misalignment in staffing and demand.”
Biểu đồ làm nổi bật sự không khớp giữa nhân sự và nhu cầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- highlights a→highlights‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- misalignment in→misalignment‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staffing and→staffing‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →