misjudge

ˌmɪsˈdʒʌdʒ
mihs·JUHJ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phán đoán sai về tình huống hoặc người khác

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn ước lượng hoặc đánh giá sai: tưởng đường không kẹt, hiểu nhầm thái độ trong email, đánh giá thấp độ khó của bài. Nhấn mạnh lỗi phán đoán hơn là cố ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

underestimateChỉ dùng khi đánh giá ai hoặc điều gì thấp hơn thực tế.
overestimateDùng khi đánh giá ai hoặc điều gì cao hơn thực tế.
misreadGần với lỗi diễn giải sai nét mặt, bầu không khí hoặc ý nghĩa của dữ liệu.
misjudgeRộng hơn, nói phán đoán cuối cùng sai dù sai theo hướng thấp hay cao.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I misjudged the lunch queue and arrived ten minutes late.

Tôi đã phán đoán sai hàng chờ ăn trưa và đến muộn mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and arrivedand‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We misjudged the tone of the client email and replied too formally.

Chúng tôi đã phán đoán sai giọng điệu của email khách hàng và trả lời quá trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tone oftone‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • client emailclient‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The applicant admitted that he had once misjudged how much guidance a new hire needed.

Ứng viên thừa nhận rằng anh từng phán đoán sai lượng hướng dẫn mà một nhân viên mới cần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • applicant admittedapplicant‿admittedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • had oncehad‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guidance aguidance‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

misjudge the situation
misjudge someone's character
misjudge the distance
badly misjudge
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1