meticulous
Nghĩa · Meaning
tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết
Cách dùng · Usage
Tính từ này khen hoặc mô tả người làm rất kỹ từng chi tiết: ghi chú rõ ràng, kiểm tra số liệu không sót lỗi, sắp xếp hồ sơ gọn đến mức ai cũng tra được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her notes were meticulous enough to settle the disagreement.”
Ghi chú của cô ấy đủ tỉ mỉ để giải quyết bất đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meticulous→meᴅiculousÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A meticulous layout helps executives scan the data quickly.”
Một bố cục tỉ mỉ giúp ban lãnh đạo nắm dữ liệu nhanh chóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meticulous→meᴅiculousÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- helps executives→helps‿executivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for the meticulous summary of the contract changes.”
Cảm ơn bản tóm tắt tỉ mỉ về các thay đổi trong hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meticulous→meᴅiculousÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →