meticulous

məˈtɪk.jə.ləs
muh·TIH·kyuh·luhs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết

Cách dùng · Usage

Tính từ này khen hoặc mô tả người làm rất kỹ từng chi tiết: ghi chú rõ ràng, kiểm tra số liệu không sót lỗi, sắp xếp hồ sơ gọn đến mức ai cũng tra được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carefulDùng rộng khi làm thận trọng để tránh sai sót, nhưng mức soi chi tiết thấp hơn.
thoroughNhấn mạnh bao quát đầy đủ toàn bộ phạm vi, không bỏ sót phần nào.
preciseChỉ sự chính xác của số liệu hoặc cách diễn đạt.
meticulousBao gồm cả độ chính xác và quá trình kiểm tra chi li để đạt được nó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her notes were meticulous enough to settle the disagreement.

Ghi chú của cô ấy đủ tỉ mỉ để giải quyết bất đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meticulousmeᴅiculousÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A meticulous layout helps executives scan the data quickly.

Một bố cục tỉ mỉ giúp ban lãnh đạo nắm dữ liệu nhanh chóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meticulousmeᴅiculousÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • helps executiveshelps‿executivesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for the meticulous summary of the contract changes.

Cảm ơn bản tóm tắt tỉ mỉ về các thay đổi trong hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meticulousmeᴅiculousÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meticulous attention to detail
meticulous records
meticulous planning
meticulous review
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1