material

məˈtɪriəl
muh·TIH·ree·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quan trọng đến mức ảnh hưởng tới quyết định

Cách dùng · Usage

Trong hợp đồng, tài chính hay quyết định mua bán, material chỉ chi tiết đủ quan trọng để đổi kết luận: giá tăng, giao hàng trễ, điều khoản mới, rủi ro chưa nói rõ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

importantRộng nhất, dùng cho mọi loại tầm quan trọng cá nhân, cảm xúc hoặc công việc.
materialChỉ mức quan trọng có ảnh hưởng thực chất tới quyết định pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh.
significantRộng về ý nghĩa thống kê hoặc quy mô, và thường ít sắc thái pháp lý hơn material.
relevantChỉ có liên quan, chưa đảm bảo đủ quan trọng để thay đổi kết quả.
substantialNhấn vào lượng hoặc mức độ lớn, còn material nhấn vào tác động lên phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The price increase is a material change to the original proposal.

Việc tăng giá là một thay đổi trọng yếu so với đề xuất ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • price increaseprice‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • materialmaᴅerialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we discussed whether the delay was material to the booking.

Vào giờ trưa, chúng tôi bàn xem sự chậm trễ có trọng yếu đối với việc đặt chỗ hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • materialmaᴅerialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asked us to report any material change in availability.

Email yêu cầu chúng tôi báo cáo bất kỳ thay đổi trọng yếu nào về khả năng đáp ứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • report anyreport‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • materialmaᴅerialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

material fact
material change
material impact
material information
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1