Nghĩa · Meaning
chấp nhận và cho qua, làm hòa với điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó ngừng chống lại điều không như ý và chấp nhận sống tiếp: kế hoạch bị thu nhỏ, lịch bị dời, hay một quyết định khó đổi. Sắc thái bình tĩnh, đã suy nghĩ xong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to make peace with a smaller event this year.”
Chúng ta cần chấp nhận việc năm nay tổ chức sự kiện nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- smaller event→smaller‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have made peace with the revised timeline.”
Tôi đã chấp nhận lịch trình đã được điều chỉnh.
“I can make peace with imperfect information and still decide.”
Tôi có thể chấp nhận thông tin chưa đầy đủ mà vẫn ra quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with imperfect→with‿imperfectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- information→informaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →