make peace with

meɪk piːs wɪð
mayk·pees·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấp nhận và cho qua, làm hòa với điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó ngừng chống lại điều không như ý và chấp nhận sống tiếp: kế hoạch bị thu nhỏ, lịch bị dời, hay một quyết định khó đổi. Sắc thái bình tĩnh, đã suy nghĩ xong.

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptCách nói rộng nhất cho việc chấp nhận một sự thật hay tình huống.
make peace withDùng khi đã vượt qua sự chống đối trong lòng và dần chấp nhận điều đó.
reconcile withTrang trọng hơn, có thể nói về hòa giải, điều hòa khác biệt hoặc đối chiếu sổ sách.
come to terms withGần nghĩa, nhưng thường nghiêm trọng hơn và nhấn vào quá trình mất thời gian.
forgiveLà tha thứ, thường cần có lỗi của người khác làm tiền đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to make peace with a smaller event this year.

Chúng ta cần chấp nhận việc năm nay tổ chức sự kiện nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • smaller eventsmaller‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have made peace with the revised timeline.

Tôi đã chấp nhận lịch trình đã được điều chỉnh.

🤝 interview

I can make peace with imperfect information and still decide.

Tôi có thể chấp nhận thông tin chưa đầy đủ mà vẫn ra quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with imperfectwith‿imperfectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • informationinformaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make peace with the past
make peace with yourself
make peace with the decision
make peace with someone
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1