make good use of

meɪk ɡʊd juːs əv
mayk·good·yoos·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tận dụng hiệu quả thời gian, tài liệu hay cơ hội

Cách dùng · Usage

Make good use of dùng khi tận dụng tốt thứ sẵn có: 10 phút cuối buổi học, tài liệu ôn thi, cơ hội gặp sếp. Nghe tự nhiên trong cả lời khuyên, kế hoạch và kể lại việc đã làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

useTừ rộng và trung lập, không nói việc dùng có hiệu quả hay không.
make good use ofDùng thời gian, tài liệu hay cơ hội theo cách hữu ích và hiệu quả.
utilizeTrang trọng và kỹ thuật hơn, dễ cứng trong câu hằng ngày.
take advantage ofCó thể tích cực khi tận dụng cơ hội, nhưng cũng có thể là lợi dụng người khác.
leverageVăn phong kinh doanh, dùng khi khai thác tài sản hay điểm mạnh một cách chiến lược.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's make good use of the remaining ten minutes.

Hãy tận dụng tốt mười phút còn lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • good usegood‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I made good use of lunch to finish a short call.

Tôi đã tận dụng giờ nghỉ trưa để xong một cuộc gọi ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • good usegood‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • finish afinish‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She made good use of visuals to explain the process.

Cô ấy đã tận dụng tốt hình ảnh minh họa để giải thích quy trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • good usegood‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make good use of time
make good use of resources
make good use of an opportunity
make full use of
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1