make good on

meɪk ɡʊd ɑːn
mayk·good·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thực hiện, giữ trọn lời hứa

Cách dùng · Usage

Make good on nói về việc thực sự làm điều đã hứa: hoàn tiền cho khách, sửa lỗi dịch vụ, giao đúng cam kết. Thường nhấn mạnh hành động sau lời nói.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep a promiseCách nói chung cho việc giữ lời hứa.
make good on a promiseNhấn mạnh biến lời hứa thành hành động thực tế.
fulfillTrang trọng, dùng với nghĩa vụ, điều kiện hoặc yêu cầu.
make good onHợp khi thực hiện lời hứa hoặc cam kết để giữ uy tín.
honor a commitmentTrang trọng và tích cực, gợi làm tròn trách nhiệm đã cam kết.
deliver onHay dùng khi thực sự tạo ra kết quả đã hứa hoặc kỳ vọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to make good on last month's service promise.

Chúng ta cần thực hiện lời hứa về dịch vụ của tháng trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • good ongood‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The program makes good on our commitment to faster support.

Chương trình này thực hiện cam kết của chúng tôi về việc hỗ trợ nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • good ongood‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we make good on the refund commitment by Friday?

Chúng ta có thể thực hiện cam kết hoàn tiền trước thứ Sáu không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make good on a promise
make good on a pledge
make good on a threat
make good on a guarantee
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1