Nghĩa · Meaning
hiểu sai ý nghĩa hoặc tình huống
Cách dùng · Usage
Misread là đọc hoặc hiểu nhầm: nhìn sai giờ họp, tưởng tin nhắn có ý giận, hoặc hiểu sai tín hiệu của khách hàng. Có thể nói misread the email, the room, the situation.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I misread the calendar note and booked the room for the wrong hour.”
Tôi đọc nhầm ghi chú trên lịch nên đã đặt phòng sai giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, I misread your message and thought the courier had already arrived.”
Xin lỗi, tôi đọc nhầm tin nhắn của bạn và tưởng nhân viên giao hàng đã đến rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- message and→message‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- had already→had‿alreadyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When I misread a request, I correct it quickly and explain the fix.”
Khi hiểu sai một yêu cầu, tôi sửa lại nhanh chóng và giải thích chỗ đã điều chỉnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- misread a→misread‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- request I→request‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- correct it→correct‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and explain→and‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →