misread

ˌmɪsˈriːd
mihs·REED2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hiểu sai ý nghĩa hoặc tình huống

Cách dùng · Usage

Misread là đọc hoặc hiểu nhầm: nhìn sai giờ họp, tưởng tin nhắn có ý giận, hoặc hiểu sai tín hiệu của khách hàng. Có thể nói misread the email, the room, the situation.

Phân biệt từ đồng nghĩa

misinterpretTrang trọng, chỉ việc giải thích sai ý nghĩa của tài liệu, phát ngôn hoặc quy tắc.
misunderstandCách nói chung khi không hiểu đúng điều người khác nói.
misjudgeVượt khỏi diễn giải, nhấn mạnh đánh giá hoặc phán đoán cuối cùng bị sai.
misreadHợp khi đọc sai tín hiệu gián tiếp như nét mặt, phản ứng hoặc dấu hiệu thị trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I misread the calendar note and booked the room for the wrong hour.

Tôi đọc nhầm ghi chú trên lịch nên đã đặt phòng sai giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry, I misread your message and thought the courier had already arrived.

Xin lỗi, tôi đọc nhầm tin nhắn của bạn và tưởng nhân viên giao hàng đã đến rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • message andmessage‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • had alreadyhad‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

When I misread a request, I correct it quickly and explain the fix.

Khi hiểu sai một yêu cầu, tôi sửa lại nhanh chóng và giải thích chỗ đã điều chỉnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • misread amisread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • request Irequest‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • correct itcorrect‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and explainand‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

misread the situation
misread the room
misread someone's intentions
misread the data
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1