Nghĩa · Meaning
giảm nhẹ (rủi ro hoặc thiệt hại)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “mitigate” khi muốn nói giảm mức độ rủi ro, thiệt hại hoặc tác động xấu, không phải xóa hẳn vấn đề. Ở công việc: thêm bước kiểm thử để giảm lỗi ra mắt. Ở học tập: chia nhỏ bài đọc để bớt quá tải. Đời thường: mua bảo hiểm để giảm thiệt hại. Dễ nhầm với “prevent”: prevent là ngăn xảy ra; mitigate là đã có nguy cơ rồi thì làm nhẹ đi. Cụm hay gặp: mitigate risk.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Extra testing can mitigate launch risk.”
Việc kiểm thử thêm có thể giảm nhẹ rủi ro khi ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mitigate→miᴅigateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We added controls to mitigate errors.”
Chúng tôi đã bổ sung các biện pháp kiểm soát để giảm thiểu lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mitigate→miᴅigateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan mitigates supply delays.”
Kế hoạch giảm nhẹ tình trạng chậm trễ nguồn cung.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →