Nghĩa · Meaning
dù không hoàn hảo vẫn xoay xở làm được
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn xoay xở qua việc khó dù lúng túng hoặc thiếu chuẩn bị: thuyết trình khi máy hỏng, nấu món mới lần đầu, hay điều hành cuộc họp chưa quen.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We muddled through the demo when the screen froze.”
Chúng tôi đã xoay xở qua buổi trình diễn khi màn hình bị đơ.
“The new chair muddled through the first meeting.”
Người chủ tọa mới đã xoay xở qua cuộc họp đầu tiên.
“We muddled through the outage with temporary notes.”
Chúng tôi đã xoay xở vượt qua sự cố mất điện bằng các ghi chú tạm thời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- outage→ouᴅageÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →