muddle through

ˈmʌdl θruː
MUHDL·throo2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dù không hoàn hảo vẫn xoay xở làm được

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn xoay xở qua việc khó dù lúng túng hoặc thiếu chuẩn bị: thuyết trình khi máy hỏng, nấu món mới lần đầu, hay điều hành cuộc họp chưa quen.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get byChỉ xoay xở đủ sống hoặc đủ qua, thường ở mức tối thiểu.
manageNói chung là làm được, có thể tích cực hoặc trung lập.
improviseNhấn mạnh nghĩ cách ngay tại chỗ khi chưa có chuẩn bị.
muddle throughDù thiếu hoàn hảo và hơi lộn xộn, vẫn xoay xở để đi đến cuối.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We muddled through the demo when the screen froze.

Chúng tôi đã xoay xở qua buổi trình diễn khi màn hình bị đơ.

💡 meeting

The new chair muddled through the first meeting.

Người chủ tọa mới đã xoay xở qua cuộc họp đầu tiên.

💡 email

We muddled through the outage with temporary notes.

Chúng tôi đã xoay xở vượt qua sự cố mất điện bằng các ghi chú tạm thời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • outageouᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

muddle through the crisis
muddle through without a plan
somehow muddle through
muddle through the first week
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1