mull over

mʌl ˈoʊvər
muhl·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cân nhắc kỹ trước khi quyết định

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn cần thời gian suy nghĩ kỹ trước khi nhận việc, mua món đắt tiền, hay chọn phương án cho nhóm. Sắc thái chậm rãi, cân nhắc lợi hại, không quyết ngay tại chỗ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerTừ trung lập và hơi trang trọng cho việc xem xét một lựa chọn.
ponderGợi suy nghĩ sâu, nghiêm túc hoặc có sắc thái văn chương.
weighNhấn mạnh cân đo các lựa chọn trước khi quyết định.
mull overTự nhiên trong đời thường và công việc khi cần thời gian nghĩ thêm.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I would like a day to mull over the offer.

Tôi muốn có một ngày để cân nhắc kỹ lời đề nghị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mull overmull‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team mulled over several options before choosing one.

Nhóm đã cân nhắc kỹ nhiều lựa chọn trước khi chọn một.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mulled overmulled‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • several optionsseveral‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • choosing onechoosing‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please mull over the schedule change and reply by Friday.

Vui lòng cân nhắc kỹ việc thay đổi lịch và trả lời trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mull overmull‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • change andchange‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mull over an offer
mull it over
take time to mull over
mull over the options
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1