Nghĩa · Meaning
thu hẹp (phạm vi lựa chọn)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng narrow down khi đã có nhiều lựa chọn và muốn lọc dần để còn vài phương án đáng xét. Ở công việc: narrow down the vendor list; học tập: narrow down a research topic; đời sống: narrow down weekend dates. Dễ lẫn với reduce: reduce chỉ làm giảm số lượng, còn narrow down nhấn mạnh quá trình chọn lọc. Cụm hay gặp: narrow it down to three options.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's narrow down the vendor list today.”
Hôm nay chúng ta hãy thu hẹp danh sách nhà cung cấp.
“I narrowed down the dates to three options.”
Tôi đã thu hẹp các ngày xuống còn ba lựa chọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We narrowed down the candidates after the test.”
Chúng tôi đã thu hẹp danh sách ứng viên sau bài kiểm tra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →