narrow down

ˈnæroʊ daʊn
NA·roh·down3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thu hẹp (phạm vi lựa chọn)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng narrow down khi đã có nhiều lựa chọn và muốn lọc dần để còn vài phương án đáng xét. Ở công việc: narrow down the vendor list; học tập: narrow down a research topic; đời sống: narrow down weekend dates. Dễ lẫn với reduce: reduce chỉ làm giảm số lượng, còn narrow down nhấn mạnh quá trình chọn lọc. Cụm hay gặp: narrow it down to three options.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceChỉ giảm số lượng hoặc mức độ, ít gợi quá trình chọn lọc.
shortlistDùng khi rút danh sách ứng viên hay lựa chọn xuống nhóm cuối cùng.
filterMang sắc thái kỹ thuật, như áp điều kiện để lọc bớt kết quả.
narrow downNhấn vào quá trình thu hẹp dần các khả năng trong nhiều ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's narrow down the vendor list today.

Hôm nay chúng ta hãy thu hẹp danh sách nhà cung cấp.

💡 email

I narrowed down the dates to three options.

Tôi đã thu hẹp các ngày xuống còn ba lựa chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

We narrowed down the candidates after the test.

Chúng tôi đã thu hẹp danh sách ứng viên sau bài kiểm tra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

narrow down the options
narrow the list down to
narrow down the cause
narrow down the search
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1