Nghĩa · Meaning
đưa ai đó vào để cùng nắm thông tin
Cách dùng · Usage
Dùng nhiều trong công việc khi thêm người vào email, cuộc họp hoặc quyết định để họ nắm bối cảnh và góp ý. Mẫu loop someone in thân mật hơn inform.
Phân biệt từ đồng nghĩa
includeCách nói rộng nhất cho việc đưa vào tài liệu, danh sách hoặc nhóm.
loop inDùng nhiều trong email, họp và dự án khi đưa người khác vào luồng thông tin.
ccLà hành động cụ thể thêm người vào dòng tham chiếu của email.
informChỉ truyền đạt thông tin một chiều, không nhất thiết kéo người đó vào thảo luận.
bring someone up to speedTập trung vào giải thích bối cảnh cho người mới hoặc người tham gia muộn.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Please loop in finance before we revise the vendor terms.”
Vui lòng đưa bộ phận tài chính vào cuộc trước khi chúng ta sửa điều khoản với nhà cung cấp.
📊 presentation
“I looped in the design lead so the slides match the new guidelines.”
Tôi đã đưa trưởng nhóm thiết kế vào để các slide khớp với hướng dẫn mới.
💡 email
“I am looping in Mina because she handled the previous contract.”
Tôi đang đưa Mina vào vì cô ấy phụ trách hợp đồng trước đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
loop someone in
loop in Legal
loop me in on the update
keep me in the loop
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →