on the same wavelength

ɑn ðə seɪm ˈweɪvˌlɛŋkθ
ahn·thuh·saym·WAYV·lehngkth5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

cùng suy nghĩ, hợp ý nhau

Cách dùng · Usage

On the same wavelength nói khi hai người hiểu ý nhau nhanh, có cùng cách nghĩ hoặc cảm nhận trong một việc. Ở công ty: đồng nghiệp thống nhất hướng làm dự án; khi học: bạn cùng nhóm hiểu cách trình bày bài; đời thường: hai người bạn chọn kế hoạch cuối tuần giống nhau. Đừng nhầm với agree: agree chỉ là đồng ý một điểm, còn cụm này nói sự ăn ý rộng hơn. Cụm quen: get on the same wavelength.

Phân biệt từ đồng nghĩa

on the same pageCách nói công việc, nghĩa là mọi người đã có cùng thông tin và hiểu biết.
alignedTrang trọng hơn, nói mục tiêu và hướng đi đã thống nhất.
in syncCũng có sắc thái hành động hoặc thời điểm phối hợp nhịp nhàng.
on the same wavelengthNhấn vào sự hợp về cách nghĩ, cảm nhận và phong cách giao tiếp.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

We finish each other's sentences — we're totally on the same wavelength.

Bọn tôi nói thay lời nhau — hoàn toàn hợp ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • finish eachfinish‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Once we're on the same wavelength, the project will move fast.

Một khi hợp ý, dự án sẽ tiến rất nhanh.

📚 study

My study partner and I are on the same wavelength about the plan.

Tôi và bạn học cùng suy nghĩ về kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • partner andpartner‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wavelength aboutwavelength‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be on the same wavelength
get on the same wavelength
not on the same wavelength
clearly on the same wavelength
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1