on the same wavelength
Nghĩa · Meaning
cùng suy nghĩ, hợp ý nhau
Cách dùng · Usage
On the same wavelength nói khi hai người hiểu ý nhau nhanh, có cùng cách nghĩ hoặc cảm nhận trong một việc. Ở công ty: đồng nghiệp thống nhất hướng làm dự án; khi học: bạn cùng nhóm hiểu cách trình bày bài; đời thường: hai người bạn chọn kế hoạch cuối tuần giống nhau. Đừng nhầm với agree: agree chỉ là đồng ý một điểm, còn cụm này nói sự ăn ý rộng hơn. Cụm quen: get on the same wavelength.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We finish each other's sentences — we're totally on the same wavelength.”
Bọn tôi nói thay lời nhau — hoàn toàn hợp ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finish each→finish‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Once we're on the same wavelength, the project will move fast.”
Một khi hợp ý, dự án sẽ tiến rất nhanh.
“My study partner and I are on the same wavelength about the plan.”
Tôi và bạn học cùng suy nghĩ về kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- partner and→partner‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wavelength about→wavelength‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →