paper over
Nghĩa · Meaning
che đậy vấn đề chỉ ở bề ngoài
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó chỉ làm vấn đề trông ổn hơn mà chưa xử lý gốc rễ: xin lỗi qua loa, đổi vài câu trong báo cáo, hoặc tạm che mâu thuẫn trong nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A quick apology will not paper over the process failure.”
Một lời xin lỗi vội vàng sẽ không che đậy được thất bại về quy trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quick apology→quick‿apologyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paper over→paper‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised wording papers over the disagreement rather than solving it.”
Câu chữ được chỉnh sửa chỉ che đậy sự bất đồng chứ không giải quyết nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- papers over→papers‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- solving it→solving‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart should not paper over the missing data.”
Biểu đồ không nên che đậy phần dữ liệu bị thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paper over→paper‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →