paper over

ˈpeɪpər ˈəʊvər
PAY·per·oh·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

che đậy vấn đề chỉ ở bề ngoài

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó chỉ làm vấn đề trông ổn hơn mà chưa xử lý gốc rễ: xin lỗi qua loa, đổi vài câu trong báo cáo, hoặc tạm che mâu thuẫn trong nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cover upGợi việc che giấu sai phạm hay tội lỗi, thường có sắc thái né trách nhiệm.
gloss overDùng khi lướt qua chi tiết khó nói thay vì xử lý kỹ trong lời nói hoặc văn bản.
smooth overNhấn vào việc làm dịu xung đột để quan hệ tạm ổn định.
paper overChỉ việc che tạm vấn đề sâu hơn để trông như đã được giải quyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A quick apology will not paper over the process failure.

Một lời xin lỗi vội vàng sẽ không che đậy được thất bại về quy trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quick apologyquick‿apologyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paper overpaper‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The revised wording papers over the disagreement rather than solving it.

Câu chữ được chỉnh sửa chỉ che đậy sự bất đồng chứ không giải quyết nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • papers overpapers‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • solving itsolving‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart should not paper over the missing data.

Biểu đồ không nên che đậy phần dữ liệu bị thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper overpaper‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

paper over the cracks
paper over differences
paper over a problem
paper over deep divisions
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1