play hardball
Nghĩa · Meaning
thương lượng cứng rắn
Cách dùng · Usage
Cụm này mang sắc thái cứng rắn, thường dùng trong đàm phán giá, hợp đồng, hoặc tranh luận nơi một bên gây áp lực mạnh và ít nhượng bộ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The supplier may play hardball on the renewal fee.”
Nhà cung cấp có thể cứng rắn về phí gia hạn.
“We do not need to play hardball yet; ask for clarification first.”
Chưa cần phải cứng rắn vội; hãy yêu cầu làm rõ trước đã.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- yet ask→yet‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clarification→clarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The negotiation plan explains when to play hardball.”
Kế hoạch thương lượng giải thích khi nào nên cứng rắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- negotiation→negoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plan explains→plan‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →