put someone on the spot

pʊt ˈsʌmwʌn ɑːn ðə spɑːt
poot·SUHM·wuhn·ahn·thuh·spaht6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt ai vào tình huống khó xử phải trả lời ngay

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó bị hỏi hoặc bị yêu cầu quyết định ngay trước mặt người khác: trong cuộc họp, lớp học, hay bữa ăn gia đình. Sắc thái thường là hơi khó xử, không kịp chuẩn bị.

Phân biệt từ đồng nghĩa

embarrassChỉ làm ai thấy ngượng hoặc khó xử.
pressureNhấn mạnh tạo áp lực để ai phản ứng hoặc quyết định.
cornerDùng khi dồn ai vào thế khó thoát hoặc khó từ chối.
put someone on the spotHợp khi bất ngờ buộc ai trả lời hoặc hành động trước người khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I did not mean to put you on the spot about the budget.

Tôi không có ý làm khó bạn về chuyện ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • spot aboutspot‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The question put me on the spot, but I answered honestly.

Câu hỏi đó làm tôi khó xử, nhưng tôi đã trả lời thành thật.

💡 email

Sorry to put you on the spot, but can you approve this today?

Xin lỗi vì làm khó bạn, nhưng bạn có thể phê duyệt cái này hôm nay không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put me on the spot
put the manager on the spot
hate to put you on the spot
feel put on the spot
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1