put someone on the spot
Nghĩa · Meaning
đặt ai vào tình huống khó xử phải trả lời ngay
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó bị hỏi hoặc bị yêu cầu quyết định ngay trước mặt người khác: trong cuộc họp, lớp học, hay bữa ăn gia đình. Sắc thái thường là hơi khó xử, không kịp chuẩn bị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I did not mean to put you on the spot about the budget.”
Tôi không có ý làm khó bạn về chuyện ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- spot about→spot‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The question put me on the spot, but I answered honestly.”
Câu hỏi đó làm tôi khó xử, nhưng tôi đã trả lời thành thật.
“Sorry to put you on the spot, but can you approve this today?”
Xin lỗi vì làm khó bạn, nhưng bạn có thể phê duyệt cái này hôm nay không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →