put the matter to rest

pʊt ðə ˈmætər tuː rest
poot·thuh·MA·ter·too·rehst6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chấm dứt một tranh cãi hay nghi ngờ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi muốn kết thúc nghi ngờ hoặc tranh cãi: kết quả xét nghiệm, email từ sếp, hay hóa đơn rõ ràng khiến mọi người thôi bàn tiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

settleChỉ giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề, thường nhấn vào kết quả.
resolveTrang trọng hơn, nhấn việc xử lý nguyên nhân của vấn đề.
close the book onẨn dụ việc kết thúc hẳn một chuyện và không quay lại nữa.
put the matter to restĐặc biệt dùng khi dập tắt nghi ngờ hay tranh cãi lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The audit result put the matter to rest during the presentation.

Kết quả kiểm toán đã khép lại vấn đề đó ngay trong buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

One clear answer from Legal should put the matter to rest.

Chỉ cần một câu trả lời rõ ràng từ bộ phận Pháp lý là vấn đề sẽ được giải quyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear answerclear‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Omar showed the receipt and put the matter to rest.

Trong bữa trưa, Omar đưa hóa đơn ra và chấm dứt vụ việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Omarlunch‿omarNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt andreceipt‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the matter to rest
put the rumors to rest
put the question to rest
finally put it to rest
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1